Chuyển đến nội dung chính

Eo họng; Eo khẩu-hầu

Isthmi fauces; Oropharyngeal isthmus · Isthmus of fauces; Oropharyngeal isthmus

# A05.2.01.002· Cổ· Họng
Tên Tiếng Việt
Eo họng; Eo khẩu-hầu
English
Isthmus of fauces; Oropharyngeal isthmus
Latin
Isthmi fauces; Oropharyngeal isthmus
Mã TA
A05.2.01.002
Vùng cơ thể
Cổ
Cơ quan
Họng

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc