Chuyển đến nội dung chính

Đường khớp răng cưa

sutura serrata · Serrate suture

# A03.0.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Đường khớp răng cưa
English
Serrate suture
Latin
sutura serrata
Mã TA
A03.0.00.012
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc