(Động mạch cung)
(Arteria arcuata) · (Arcuate artery)
# A12.2.16.051· Chi dưới· Động mạch chày trước
- Tên Tiếng Việt
- (Động mạch cung)
- English
- (Arcuate artery)
- Latin
- (Arteria arcuata)
- Mã TA
- A12.2.16.051
- Vùng cơ thể
- Chi dưới
- Cơ quan
- Động mạch chày trước