Chuyển đến nội dung chính

Đám rối mạch bạch huyết

Plexus lymphaticus · Lymphatic plexus

# A12.0.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Đám rối mạch bạch huyết
English
Lymphatic plexus
Latin
Plexus lymphaticus
Mã TA
A12.0.00.041
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc