Chuyển đến nội dung chính

Cột trước; Cột bụng

Columna anterior; Columna ventralis · Anterior column; Ventral column

# A14.1.02.102· Lưng· Tuỷ sống
Tên Tiếng Việt
Cột trước; Cột bụng
English
Anterior column; Ventral column
Latin
Columna anterior; Columna ventralis
Mã TA
A14.1.02.102
Vùng cơ thể
Lưng
Cơ quan
Tuỷ sống

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc