Cơ xoay
Musculus rotator · Rotator muscle
Tên Latin chưa đối chiếu được với cơ sở dữ liệu TA98 chính thức — dùng để tham khảo.
Định nghĩa
Cơ xoay là nhóm cơ nằm ở vùng vai, có vai trò quan trọng trong việc xoay và ổn định khớp vai. Nhóm cơ này bao gồm các cơ như cơ xoay bé, cơ xoay lớn và cơ dưới gai.
Chức năng
Chức năng chính của cơ xoay là giúp xoay cánh tay và duy trì sự ổn định của khớp vai trong các hoạt động vận động.
Vị trí & liên quan giải phẫu
Cơ xoay nằm ở vùng vai, liên quan chặt chẽ với khớp vai và các cấu trúc xung quanh như xương bả vai và xương cánh tay.
Liên quan lâm sàng
Cơ xoay có liên quan đến các bệnh lý như hội chứng chèn ép cơ xoay và tổn thương cơ xoay, thường gặp trong thể thao và các hoạt động lặp đi lặp lại.
Tên gọi khác: cơ xoay, rotator muscle, musculus rotator
Bốn phần trên do AI soạn và CHƯA được chuyên gia đối chiếu. Tên, mã TA và các mục lân cận phía trên lấy thẳng từ danh mục thuật ngữ — hãy tin những phần đó trước.
- Tên Tiếng Việt
- Cơ xoay
- English
- Rotator muscle
- Latin
- Musculus rotator
- Mã TA
- A04.0.00.022
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản