Chuẩn thẳng đứng; Mặt trên
Superiore ratione; Vertical aspect · Superior aspect; Vertical aspect
# A02.1.00.003· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Chuẩn thẳng đứng; Mặt trên
- English
- Superior aspect; Vertical aspect
- Latin
- Superiore ratione; Vertical aspect
- Mã TA
- A02.1.00.003
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản