Chuẩn mặt; Mặt trước
Facialis aspectus; Aspectus frontalis · Facial aspect; Frontal aspect
# A02.1.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Chuẩn mặt; Mặt trước
- English
- Facial aspect; Frontal aspect
- Latin
- Facialis aspectus; Aspectus frontalis
- Mã TA
- A02.1.00.002
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản