Các nhánh tâm nhĩ
Rami atriales · Atrial branches
# A12.2.03.105· Ngực· Tim

- Tên Tiếng Việt
- Các nhánh tâm nhĩ
- English
- Atrial branches
- Latin
- Rami atriales
- Mã TA
- A12.2.03.105
- Phiên âm Anh
- ˈeɪtriəl brɑːntʃɪz
- Vùng cơ thể
- Ngực
- Cơ quan
- Tim
Rami atriales · Atrial branches
