Chuyển đến nội dung chính

Các ngách, các hố và các nếp

Recessus, fossae et sinus · Recesses, fossae and folds

# A10.1.02.401· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Các ngách, các hố và các nếp
English
Recesses, fossae and folds
Latin
Recessus, fossae et sinus
Mã TA
A10.1.02.401
Vùng cơ thể
Bụng
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc