Các mạch nuôi các dây thần kinh
Vasa nervorum · Vessels of nerves
# A12.0.00.029· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Các mạch nuôi các dây thần kinh
- English
- Vessels of nerves
- Latin
- Vasa nervorum
- Mã TA
- A12.0.00.029
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản