Chuyển đến nội dung chính

Các chữ thập lông

Capillus cruces · Hair crosses

# A16.0.00.027· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Các chữ thập lông
English
Hair crosses
Latin
Capillus cruces
Mã TA
A16.0.00.027
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc