Bó
Fasciculus; Fasciculus · Fasciculus; Fascicle
# A14.1.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Bó
- English
- Fasciculus; Fascicle
- Latin
- Fasciculus; Fasciculus
- Mã TA
- A14.1.00.012
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Fasciculus; Fasciculus · Fasciculus; Fascicle