Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào
Cells [#/volume] in Body fluid
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học giúp xác định số lượng tế bào trong các dịch cơ thể như dịch não tủy, dịch màng phổi, dịch bụng, và dịch khớp. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý viêm nhiễm, ung thư hoặc các rối loạn khác liên quan đến dịch cơ thể.
When it is indicated
- Nghi ngờ viêm nhiễm trong dịch não tủy - Nghi ngờ ung thư trong dịch màng phổi hoặc dịch bụng - Đánh giá tình trạng viêm trong dịch khớp - Theo dõi các bệnh lý đã được chẩn đoán trước đó.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của viêm nhiễm, ung thư hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm màng não, viêm phổi, hoặc khối u ác tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy sự suy giảm sản xuất tế bào hoặc tình trạng mất nước. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng nặng, suy tủy xương hoặc các bệnh lý tự miễn.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 x 10^3/uL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.