Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết
Pathology report microscopic observation in Specimen
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy là phương pháp phân tích các mẫu mô từ bệnh phẩm sinh thiết nhằm xác định bản chất và mức độ tổn thương của tế bào. Kết quả giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra chẩn đoán chính xác và quyết định phương pháp điều trị phù hợp.
When it is indicated
- Đánh giá các khối u nghi ngờ ác tính. - Xác định nguyên nhân của các tổn thương mô. - Theo dõi sự tiến triển của bệnh lý đã được chẩn đoán trước đó.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của tế bào ung thư hoặc các tổn thương mô nghiêm trọng khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư, viêm nhiễm mãn tính hoặc tổn thương mô do tự miễn.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính có thể cho thấy không có tổn thương mô nghiêm trọng. Tuy nhiên, cũng có thể do mẫu bệnh phẩm không đủ hoặc không đại diện cho tổn thương. Nguyên nhân thường gặp bao gồm lấy mẫu không đúng vị trí hoặc giai đoạn bệnh chưa đủ để phát hiện.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.