Chuyển đến nội dung chính
Giải phẫu bệnh

Xét nghiệm đột biến gen MET

MET gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal

Common code
1060070
Mã TT23
18096
Mã KT TT23
25102
LOINC
100026-4

LOINC attributes

ComponentMET gene targeted mutation analysis
PropertyPrid
TimePt
SystemBld/Tiss
ScaleNom
MethodMolgen
ClassMOLPATH.MUT
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đột biến gen MET nhằm phát hiện các đột biến trong gen MET, có liên quan đến sự phát triển của một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ. Kết quả xét nghiệm giúp định hướng điều trị và tiên lượng bệnh cho bệnh nhân.

When it is indicated

- Bệnh nhân nghi ngờ ung thư phổi không tế bào nhỏ. - Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư phổi và cần xác định đột biến gen để lựa chọn liệu pháp điều trị nhắm mục tiêu.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính cho thấy sự hiện diện của đột biến gen MET, có thể liên quan đến sự kháng thuốc hoặc tiên lượng xấu trong điều trị. Nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư phổi và một số loại ung thư khác.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính cho thấy không phát hiện đột biến gen MET, điều này có thể đồng nghĩa với việc bệnh nhân không có sự kháng thuốc liên quan đến gen này. Tuy nhiên, vẫn có thể có các đột biến khác không được kiểm tra.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers