Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen

Ketones [Presence] in Urine

Common code
1010337
Mã TT23
17462
Mã KT TT23
23.256
LOINC
33903-6

LOINC attributes

ComponentKetones
PropertyPrThr
TimePt
SystemUrine
ScaleOrd
ClassCHEM
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Xentonic đo lường sự hiện diện của sắc tố mật và muối mật trong nước tiểu, giúp đánh giá chức năng gan và tình trạng chuyển hóa bilirubin. Kết quả dương tính có thể chỉ ra tình trạng tắc nghẽn đường mật hoặc bệnh lý gan mật.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Phát hiện bệnh lý tắc nghẽn đường mật - Theo dõi bệnh nhân có triệu chứng vàng da hoặc rối loạn tiêu hóa.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính có thể do bệnh lý tắc nghẽn đường mật, viêm gan, hoặc xơ gan. Ngoài ra, tình trạng tiểu đường không kiểm soát cũng có thể dẫn đến sự hiện diện của sắc tố mật trong nước tiểu.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính thường không có ý nghĩa lâm sàng nghiêm trọng, nhưng có thể chỉ ra rằng không có sự hiện diện của sắc tố mật trong nước tiểu, điều này có thể xảy ra trong các tình trạng bình thường hoặc không có bệnh lý gan mật.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: Không phát hiện sắc tố mật trong nước tiểu. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers