Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen

Urobilinogen [Presence] in Urine

Common code
1010336
Mã TT23
17462
Mã KT TT23
23.256
LOINC
13658-0

LOINC attributes

ComponentUrobilinogen
PropertyPrThr
TimePt
SystemUrine
ScaleOrd
ClassCHEM
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm urobilinogen trong nước tiểu giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa bilirubin và chức năng gan. Kết quả xét nghiệm có thể cung cấp thông tin về các rối loạn gan hoặc tắc nghẽn đường mật.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Phát hiện các rối loạn về mật - Theo dõi bệnh nhân có triệu chứng vàng da

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng urobilinogen có thể chỉ ra tình trạng tăng sản xuất bilirubin, như trong bệnh lý tan máu hoặc viêm gan cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm urobilinogen có thể cho thấy tắc nghẽn đường mật hoặc suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.1 - 1.0 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers