Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Urobilinogen [Nước tiểu]

Urobilinogen [Mass/volume] in Urine by Automated test strip

Common code
1010298
Mã KT TT23
23.206
LOINC
50563-6

LOINC attributes

ComponentUrobilinogen
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip.automated
ClassUA
Order/ObsObservation
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Urobilinogen trong nước tiểu là sản phẩm chuyển hóa của bilirubin, phản ánh chức năng gan và tình trạng tán huyết. Xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng bệnh lý liên quan đến gan và hệ thống tiêu hóa.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Phát hiện tình trạng tán huyết - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tán huyết, bệnh gan cấp tính hoặc mạn tính, hoặc tắc nghẽn đường mật.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy gan nặng, tắc nghẽn đường mật hoặc giảm sản xuất bilirubin.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.1 - 1.0 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers