Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Urobilinogen [Nước tiểu]

Urobilinogen [Moles/volume] in Urine by Test strip

Common code
1010288
Mã TT23
17412
Mã KT TT23
23.206
LOINC
34928-2

LOINC attributes

ComponentUrobilinogen
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip
ClassUA
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Urobilinogen trong nước tiểu giúp đánh giá chức năng gan và tình trạng tán huyết. Urobilinogen là sản phẩm chuyển hóa của bilirubin, có thể phản ánh tình trạng bệnh lý liên quan đến gan hoặc hệ thống huyết học.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng gan - Phát hiện tình trạng tán huyết - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng tán huyết, bệnh gan cấp tính hoặc mạn tính, hoặc tắc nghẽn đường mật. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm gan, xơ gan, hoặc bệnh lý hemolytic.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng tắc nghẽn đường mật hoặc suy giảm sản xuất bilirubin. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tắc nghẽn đường mật hoặc bệnh lý gan nặng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0.1 - 0.5 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers