TPA (trong K bàng quang)
Tissue polypeptide Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm TPA (Tissue Polypeptide Antigen) đo lường nồng độ kháng nguyên polypeptide mô trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi điều trị các bệnh lý ung thư, đặc biệt là ung thư bàng quang.
When it is indicated
- Theo dõi điều trị ung thư bàng quang - Đánh giá sự tái phát của ung thư bàng quang - Hỗ trợ chẩn đoán trong các trường hợp nghi ngờ ung thư.
Meaning when elevated
Kết quả TĂNG có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư bàng quang hoặc các loại ung thư khác. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư bàng quang, ung thư phổi, và các bệnh lý ác tính khác.
Meaning when decreased
Kết quả GIẢM thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể xảy ra trong các trường hợp không có bệnh lý ác tính hoặc sau khi điều trị thành công.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-75 ug/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.