Sirolimus
Sirolimus [Mass/volume] in Blood
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Sirolimus đo nồng độ sirolimus trong máu, là một thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý ghép tạng và một số bệnh tự miễn. Việc theo dõi nồng độ sirolimus giúp điều chỉnh liều lượng thuốc để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ.
When it is indicated
- Theo dõi nồng độ sirolimus trong điều trị ghép tạng. - Đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý tự miễn. - Phát hiện tình trạng ngộ độc sirolimus.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ sirolimus có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như suy thận, nhiễm trùng hoặc rối loạn huyết học. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều cao hơn khuyến cáo hoặc tương tác thuốc.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ sirolimus có thể cho thấy hiệu quả điều trị không đạt yêu cầu, có thể dẫn đến nguy cơ thải ghép hoặc tái phát bệnh. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều thấp hoặc tương tác thuốc làm giảm hấp thu.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.