Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Sirolimus

Sirolimus [Mass/volume] in Blood

Common code
1010433
Mã TT23
17567
Mã KT TT23
BS_23.361
LOINC
29247-4

LOINC attributes

ComponentSirolimus
PropertyMCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Sirolimus đo nồng độ sirolimus trong máu, là một thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị bệnh lý ghép tạng và một số bệnh tự miễn. Việc theo dõi nồng độ sirolimus giúp điều chỉnh liều lượng thuốc để đạt hiệu quả điều trị tối ưu và giảm thiểu tác dụng phụ.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ sirolimus trong điều trị ghép tạng. - Đánh giá hiệu quả điều trị trong các bệnh lý tự miễn. - Phát hiện tình trạng ngộ độc sirolimus.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ sirolimus có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như suy thận, nhiễm trùng hoặc rối loạn huyết học. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều cao hơn khuyến cáo hoặc tương tác thuốc.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ sirolimus có thể cho thấy hiệu quả điều trị không đạt yêu cầu, có thể dẫn đến nguy cơ thải ghép hoặc tái phát bệnh. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều thấp hoặc tương tác thuốc làm giảm hấp thu.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers