Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Salicylate

Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010430
Mã TT23
17565
Mã KT TT23
BS_23.359
LOINC
4024-6

LOINC attributes

ComponentSalicylates
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Salicylate đo nồng độ salicylate trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá mức độ ngộ độc salicylate, thường gặp trong trường hợp sử dụng thuốc giảm đau hoặc kháng viêm không steroid. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc điều trị và theo dõi bệnh nhân ngộ độc.

When it is indicated

- Đánh giá ngộ độc salicylate - Theo dõi điều trị ở bệnh nhân sử dụng thuốc chứa salicylate - Xác định nguyên nhân của triệu chứng như đau bụng, chóng mặt, hoặc rối loạn hô hấp.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ salicylate có thể chỉ ra ngộ độc salicylate, thường gặp trong trường hợp sử dụng liều cao thuốc giảm đau hoặc kháng viêm. Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, và rối loạn hô hấp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ salicylate không có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt, thường không được xem xét trong bối cảnh lâm sàng.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-20 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers