Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Protein [Nước tiểu]

Protein [Mass/volume] in Urine by Automated test strip

Common code
1010297
Mã TT23
17412
Mã KT TT23
23.206
LOINC
50561-0

LOINC attributes

ComponentProtein
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip.automated
ClassUA
Order/ObsObservation
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Protein trong nước tiểu giúp đánh giá tình trạng thận và phát hiện các bệnh lý liên quan đến thận như viêm cầu thận, suy thận. Sự hiện diện của protein trong nước tiểu có thể chỉ ra tổn thương thận hoặc rối loạn chuyển hóa.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận - Phát hiện viêm cầu thận - Theo dõi bệnh nhân tiểu đường hoặc tăng huyết áp

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tổn thương thận, viêm cầu thận, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc bệnh lý hệ thống như lupus ban đỏ. Cần xem xét các yếu tố khác như tình trạng mất nước hoặc tập thể dục cường độ cao.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém hoặc bệnh lý gan. Không có nguyên nhân cụ thể nào thường gặp cho kết quả này.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0-20 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers