Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Protein [Nước tiểu]

Protein [Mass/volume] in Urine by Automated test strip

Common code
1010296
Mã KT TT23
23.206
LOINC
50561-0

LOINC attributes

ComponentProtein
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip.automated
ClassUA
Order/ObsObservation
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm protein trong nước tiểu giúp đánh giá tình trạng thận và phát hiện các bệnh lý liên quan đến thận như viêm cầu thận, hội chứng thận hư. Sự hiện diện của protein trong nước tiểu có thể chỉ ra tổn thương thận hoặc tình trạng bệnh lý toàn thân.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận - Phát hiện viêm cầu thận - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ bệnh thận - Đánh giá hội chứng thận hư

Meaning when elevated

Kết quả tăng protein trong nước tiểu có thể do viêm cầu thận, hội chứng thận hư, nhiễm trùng đường tiểu, hoặc bệnh lý toàn thân như tiểu đường, tăng huyết áp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm hoặc âm tính thường không có ý nghĩa lâm sàng nghiêm trọng, có thể do tình trạng bình thường hoặc không có tổn thương thận.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0-20 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers