Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

%Protein monoclonal/Protein total (Điện di) [Máu]

Protein.monoclonal/Protein.total in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010170
Mã KT TT23
23.132
LOINC
33647-9

LOINC attributes

ComponentProtein.monoclonal/Protein.total
PropertyMFr
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unit%
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm %Protein monoclonal/Protein total (Điện di) giúp xác định nồng độ protein đơn dòng và tổng protein trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như bệnh đa u tủy và các rối loạn miễn dịch.

When it is indicated

- Nghi ngờ bệnh đa u tủy. - Theo dõi điều trị bệnh lý liên quan đến protein đơn dòng. - Đánh giá các rối loạn miễn dịch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của protein đơn dòng, thường gặp trong bệnh đa u tủy, bệnh Waldenström, hoặc các rối loạn lympho khác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc thiếu hụt protein, thường gặp trong các bệnh lý như bệnh gan mạn tính hoặc hội chứng thận hư.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-3% (đối với protein đơn dòng). Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers