Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Protein monoclonal (Điện di) [Máu]

Protein.monoclonal [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010169
Mã KT TT23
23.132
LOINC
33358-3

LOINC attributes

ComponentProtein.monoclonal
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Protein monoclonal (Điện di) giúp phát hiện và định lượng các protein đơn dòng trong huyết thanh hoặc huyết tương. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán các bệnh lý như đa u tủy xương và các rối loạn miễn dịch.

When it is indicated

- Đa u tủy xương - Bệnh Waldenström - Các rối loạn miễn dịch khác - Theo dõi điều trị và tiến triển bệnh.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của protein đơn dòng, thường gặp trong đa u tủy xương, bệnh Waldenström hoặc các bệnh lý ác tính khác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc các bệnh lý gan thận.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-0.5 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers