Protein (Điện di) [Nước tiểu]
Protein [Mass/volume] in Urine
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Protein (Điện di) trong nước tiểu giúp xác định loại và lượng protein có trong nước tiểu, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý thận và các rối loạn khác liên quan đến protein. Kết quả xét nghiệm có thể chỉ ra tình trạng bệnh lý như hội chứng thận hư hoặc bệnh lý thận mạn tính.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng protein niệu trong các bệnh lý thận. - Theo dõi tiến triển của bệnh thận. - Đánh giá các rối loạn chuyển hóa protein.
Meaning when elevated
Kết quả tăng protein trong nước tiểu có thể do các nguyên nhân như viêm cầu thận, hội chứng thận hư, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc bệnh lý thận mạn tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm protein trong nước tiểu thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, nhưng có thể liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng hoặc giảm sản xuất protein trong cơ thể.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.