Protein (Điện di) [Máu]
Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Protein (Điện di) trong máu giúp phân tích thành phần protein huyết thanh, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn về miễn dịch, viêm nhiễm và bệnh lý gan thận.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng dinh dưỡng. - Phát hiện các rối loạn miễn dịch. - Theo dõi bệnh lý gan, thận. - Chẩn đoán các bệnh lý ác tính như đa u tủy.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh lý ác tính, hoặc rối loạn miễn dịch như bệnh đa u tủy.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh gan mạn tính, hoặc hội chứng thận hư.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Reference range
6.0 - 8.3 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.