Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

pH [Nước tiểu]

pH of Urine by Automated test strip

Common code
1010295
Mã TT23
17412
Mã KT TT23
23.206
LOINC
50560-2

LOINC attributes

ComponentpH
PropertyLsCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip.automated
ClassUA
Order/ObsObservation
Unit[pH]
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm pH nước tiểu đo lường độ axit hoặc kiềm của nước tiểu, giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa và chức năng thận. Kết quả pH có thể phản ánh chế độ ăn uống, tình trạng bệnh lý và sự cân bằng acid-base trong cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng chuyển hóa - Phát hiện rối loạn điện giải - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận hoặc tiểu đường

Meaning when elevated

Kết quả pH nước tiểu tăng có thể chỉ ra tình trạng kiềm hóa, thường gặp trong các trường hợp như nôn mửa kéo dài, mất nước hoặc bệnh lý thận.

Meaning when decreased

Kết quả pH nước tiểu giảm có thể chỉ ra tình trạng axit hóa, thường gặp trong các trường hợp như nhiễm toan chuyển hóa, tiểu đường hoặc tiêu chảy.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

4.5 - 8.0 [pH]. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers