Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Oestrogen toàn phần định lượng

Estrogen [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010334
Mã TT23
17461
Mã KT TT23
23.255
LOINC
2254-1

LOINC attributes

ComponentEstrogen
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Oestrogen toàn phần định lượng đo nồng độ estrogen trong huyết thanh hoặc huyết tương. Nó có ý nghĩa trong việc đánh giá chức năng buồng trứng, theo dõi điều trị và phát hiện các rối loạn nội tiết tố.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng buồng trứng - Theo dõi điều trị hormone - Chẩn đoán các rối loạn nội tiết tố như hội chứng buồng trứng đa nang

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng như u buồng trứng, thai kỳ, hoặc sử dụng liệu pháp hormone. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh lý gan hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến suy buồng trứng, rối loạn nội tiết hoặc tình trạng mãn kinh. Ngoài ra, nó cũng có thể do tác dụng phụ của một số loại thuốc.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 15-350 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers