. Noradrenaline
Norepinephrine [Mass/volume] in Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Noradrenaline đo nồng độ norepinephrine trong huyết tương, giúp đánh giá tình trạng stress sinh lý và hoạt động của hệ thần kinh giao cảm. Norepinephrine là một hormone và chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, có vai trò trong việc điều hòa huyết áp và phản ứng với stress.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng sốc và huyết áp thấp. - Theo dõi bệnh nhân trong các tình huống cấp cứu. - Đánh giá rối loạn chức năng hệ thần kinh tự động.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ norepinephrine có thể chỉ ra tình trạng stress cấp tính, sốc, hoặc các bệnh lý như u tủy thượng thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm cơn tăng huyết áp kịch phát và các rối loạn tâm thần.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ norepinephrine có thể liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng hệ thần kinh giao cảm hoặc các bệnh lý như hội chứng Addison. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tình trạng sốc hoặc mất nước nghiêm trọng.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-600 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.