Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Netilmicine

Netilmicin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010422
Mã TT23
17556
Mã KT TT23
BS_23.350
LOINC
47385-0

LOINC attributes

ComponentNetilmicin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitug/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Netilmicine đo nồng độ thuốc kháng sinh này trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện tình trạng ngộ độc thuốc. Đây là một trong những xét nghiệm quan trọng trong quản lý điều trị bằng Netilmicine.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị nhiễm khuẩn nặng. - Đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều lượng thuốc. - Phát hiện tình trạng ngộ độc thuốc.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc Netilmicine, có thể do liều dùng quá cao hoặc chức năng thận suy giảm. Các triệu chứng có thể bao gồm ù tai, chóng mặt, hoặc tổn thương thận.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy liều dùng không đủ để đạt hiệu quả điều trị, có thể do hấp thu kém hoặc thải trừ quá nhanh. Cần xem xét điều chỉnh liều lượng thuốc.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1-10 ug/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers