Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Natri [niệu]

Sodium [Moles/volume] in Urine

Common code
1010218
Mã KT TT23
23.172
LOINC
2955-3

LOINC attributes

ComponentSodium
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm natri niệu đo nồng độ natri trong nước tiểu, giúp đánh giá tình trạng cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Nó có thể cung cấp thông tin về chức năng thận và tình trạng mất nước hoặc giữ nước.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc giữ nước. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn điện giải. - Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý thận.

Meaning when elevated

Kết quả tăng natri niệu có thể chỉ ra tình trạng mất nước, sử dụng thuốc lợi tiểu, hoặc bệnh lý như hội chứng Cushing. Nó cũng có thể liên quan đến chế độ ăn uống giàu natri.

Meaning when decreased

Kết quả giảm natri niệu có thể chỉ ra tình trạng giữ nước, suy thận, hoặc mất natri qua đường tiêu hóa. Nó cũng có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc chế độ ăn uống nghèo natri.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 40-220 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers