Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Natri [Máu]

Sodium [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010085
Mã TT23
17264
Mã KT TT23
23.58
LOINC
2951-2

LOINC attributes

ComponentSodium
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm natri trong máu đo nồng độ natri trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng cân bằng nước và điện giải trong cơ thể. Nồng độ natri có vai trò quan trọng trong việc duy trì huyết áp và chức năng tế bào.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc giữ nước. - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận. - Đánh giá rối loạn điện giải trong các tình huống cấp cứu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng natri có thể chỉ ra tình trạng mất nước, hội chứng Cushing, hoặc sử dụng thuốc corticosteroid. Nguyên nhân khác có thể bao gồm tiêu chảy nặng hoặc chế độ ăn mặn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm natri có thể do mất nước do nôn mửa, tiêu chảy, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu. Nguyên nhân khác có thể bao gồm suy thận hoặc hội chứng tiết hormone chống lợi niệu không thích hợp (SIADH).

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 135-145 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers