Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Natri [dịch]

Sodium [Moles/volume] in Body fluid

Common code
1010083
Mã KT TT23
23.58
LOINC
2950-4

LOINC attributes

ComponentSodium
PropertySCnc
TimePt
SystemBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm natri trong dịch cơ thể giúp đánh giá nồng độ natri, một yếu tố quan trọng trong cân bằng nước và điện giải. Kết quả xét nghiệm này có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các rối loạn điện giải và tình trạng mất nước.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc quá tải dịch - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận - Đánh giá rối loạn điện giải trong các bệnh lý nội khoa

Meaning when elevated

Kết quả natri tăng có thể chỉ ra tình trạng mất nước, hội chứng Cushing, hoặc sử dụng thuốc corticosteroid. Nguyên nhân khác có thể bao gồm tiêu chảy nặng hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Meaning when decreased

Kết quả natri giảm có thể do tình trạng mất nước do nôn mửa, tiêu chảy, hoặc hội chứng tiết ADH không thích hợp. Nguyên nhân khác có thể bao gồm suy thận hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

135-145 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers