Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Metanephrine [niệu]

Metanephrine [Mass/volume] in Urine

Common code
1010418
Mã KT TT23
BS_23.345
LOINC
11139-3

LOINC attributes

ComponentMetanephrine
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Metanephrine niệu được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của metanephrine, một sản phẩm chuyển hóa của catecholamine, trong nước tiểu. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc chẩn đoán các khối u tiết catecholamine như u tủy thượng thận.

When it is indicated

- Nghi ngờ u tủy thượng thận - Theo dõi điều trị và tái phát của các khối u tiết catecholamine - Đánh giá các triệu chứng như tăng huyết áp không rõ nguyên nhân.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của u tủy thượng thận hoặc các khối u khác tiết catecholamine. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm u pheochromocytoma, u neuroblastoma, hoặc stress cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể xảy ra trong các trường hợp không có khối u tiết catecholamine hoặc do sai sót trong thu thập mẫu.

Preparation

Người bệnh nên tránh thực phẩm chứa caffeine và thuốc có thể ảnh hưởng đến catecholamine trong 24 giờ trước khi lấy mẫu. Không cần nhịn ăn.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-0.5 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers