Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Metanephrine

Metanephrines [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010420
Mã TT23
17551
Mã KT TT23
BS_23.345
LOINC
25474-8

LOINC attributes

ComponentMetanephrines
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitnmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Metanephrine đo lường nồng độ metanephrine trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp phát hiện các khối u tiết catecholamine như u tủy thượng thận. Đây là xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán hội chứng pheochromocytoma.

When it is indicated

- Nghi ngờ pheochromocytoma - Đánh giá các khối u tiết catecholamine - Theo dõi điều trị và tái phát của bệnh.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của pheochromocytoma, u tủy thượng thận hoặc các tình trạng khác liên quan đến tăng tiết catecholamine.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt, thường không được xem xét trong bối cảnh chẩn đoán.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc ảnh hưởng đến catecholamine.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-0.5 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers