Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

MEGX (Monoethylglycinexylidide)

Monoethylglycinexylidide [Presence] in Urine

Common code
1010416
Mã TT23
17550
Mã KT TT23
BS_23.344
LOINC
59180-0

LOINC attributes

ComponentMonoethylglycinexylidide
PropertyPrThr
TimePt
SystemUrine
ScaleOrd
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm MEGX (Monoethylglycinexylidide) được thực hiện để phát hiện sự hiện diện của chất này trong nước tiểu, thường liên quan đến việc sử dụng thuốc gây tê như lidocaine. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này giúp đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc hoặc theo dõi việc sử dụng thuốc trong điều trị.

When it is indicated

- Đánh giá ngộ độc lidocaine. - Theo dõi điều trị bằng thuốc gây tê. - Phát hiện sự hiện diện của chất chuyển hóa trong nước tiểu.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của lidocaine hoặc các chất chuyển hóa của nó trong nước tiểu, thường gặp trong trường hợp sử dụng thuốc gây tê hoặc ngộ độc thuốc.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính không có ý nghĩa lâm sàng cụ thể, có thể do không sử dụng thuốc gây tê hoặc thời gian lấy mẫu không phù hợp.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers