Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Lysozyme máu

Lysozyme [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010415
Mã TT23
17547
Mã KT TT23
BS_23.341
LOINC
4665-6

LOINC attributes

ComponentLysozyme
PropertyCCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
UnitU/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Lysozyme máu là xét nghiệm đo hoạt tính enzym lysozyme trong huyết thanh hoặc huyết tương. Xét nghiệm này có thể giúp đánh giá tình trạng viêm nhiễm và hoạt động của hệ miễn dịch.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mãn tính. - Theo dõi bệnh nhân mắc bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch như bệnh bạch cầu. - Đánh giá tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng lysozyme có thể chỉ ra tình trạng viêm nhiễm cấp tính, nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc bệnh lý ác tính như bệnh bạch cầu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm lysozyme có thể liên quan đến suy giảm chức năng miễn dịch, bệnh lý di truyền hoặc tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3-12 U/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers