Lipoprotein pattern (Điện di) [Máu]
Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis Narrative
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Lipoprotein pattern (Điện di) giúp phân tích các thành phần lipoprotein trong huyết thanh hoặc huyết tương, từ đó đánh giá tình trạng lipid máu và nguy cơ bệnh lý tim mạch. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về sự phân bố các loại lipoprotein, hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các rối loạn lipid máu.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Chẩn đoán rối loạn lipid máu. - Theo dõi hiệu quả điều trị lipid.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự gia tăng lipoprotein xấu (LDL) hoặc giảm lipoprotein tốt (HDL), thường gặp trong các trường hợp như tăng cholesterol máu, tiểu đường, hoặc hội chứng thận hư.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt lipoprotein, thường gặp trong các bệnh lý như hội chứng malabsorption hoặc bệnh gan mạn tính.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn: LDL < 130 mg/dL, HDL > 40 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.