Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Lipoprotein pattern (Điện di) [Máu]

Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis Narrative

Common code
1010171
Mã KT TT23
23.132
LOINC
49280-1

LOINC attributes

ComponentLipoprotein pattern
PropertyImp
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleNar
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Lipoprotein pattern (Điện di) giúp phân tích các thành phần lipoprotein trong huyết thanh hoặc huyết tương, từ đó đánh giá tình trạng lipid máu và nguy cơ bệnh lý tim mạch. Kết quả xét nghiệm cung cấp thông tin quan trọng về sự phân bố các loại lipoprotein, hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các rối loạn lipid máu.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Chẩn đoán rối loạn lipid máu. - Theo dõi hiệu quả điều trị lipid.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự gia tăng lipoprotein xấu (LDL) hoặc giảm lipoprotein tốt (HDL), thường gặp trong các trường hợp như tăng cholesterol máu, tiểu đường, hoặc hội chứng thận hư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt lipoprotein, thường gặp trong các bệnh lý như hội chứng malabsorption hoặc bệnh gan mạn tính.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: LDL < 130 mg/dL, HDL > 40 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers