Chuyển đến nội dung chính
Giải phẫu bệnh

Kết quả giải phẫu bệnh phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học

Pathology report gross observation

Common code
1060041
Mã TT23
18025
Mã KT TT23
25.31
LOINC
24419-4

LOINC attributes

ComponentPath report.gross observation
PropertyFind
TimePt
SystemSpecimen
ScaleNom
ClassTUMRRGT
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm giải phẫu bệnh phẫu tích cung cấp thông tin về đặc điểm mô học của bệnh phẩm, giúp xác định chẩn đoán bệnh lý và hướng điều trị. Kết quả này rất quan trọng trong việc đánh giá tình trạng bệnh và theo dõi tiến triển của bệnh.

When it is indicated

- Đánh giá khối u và xác định tính chất lành tính hay ác tính. - Phân tích các tổn thương mô học trong các bệnh lý viêm nhiễm. - Theo dõi hiệu quả điều trị và tái phát bệnh.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của khối u ác tính hoặc tổn thương mô bệnh lý nghiêm trọng. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư, viêm mãn tính hoặc tổn thương do nhiễm trùng.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính có thể cho thấy không có tổn thương mô bệnh lý hoặc khối u. Tuy nhiên, cũng có thể do mẫu bệnh phẩm không đủ hoặc không đại diện cho tổn thương thực sự.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers