Chuyển đến nội dung chính
Giải phẫu bệnh

Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal

Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal

Common code
1060065
Mã TT23
18082
Mã KT TT23
25.88
LOINC
29770-5

LOINC attributes

ComponentKaryotype
PropertyPrid
TimePt
SystemBld/Tiss
ScaleNom
ClassMOLPATH
Order/ObsBoth
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Karyotype là phương pháp phân tích số lượng và cấu trúc của nhiễm sắc thể trong tế bào. Nó giúp phát hiện các bất thường di truyền có thể liên quan đến các bệnh lý di truyền hoặc ung thư.

When it is indicated

- Nghi ngờ các rối loạn di truyền như hội chứng Down, Turner, Klinefelter. - Đánh giá các khối u ác tính và các bất thường trong tế bào ung thư.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của các bất thường nhiễm sắc thể như thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, thường gặp trong các hội chứng di truyền hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Không áp dụng

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers