Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal
Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Karyotype là phương pháp phân tích số lượng và cấu trúc của nhiễm sắc thể trong tế bào. Nó giúp phát hiện các bất thường di truyền có thể liên quan đến các bệnh lý di truyền hoặc ung thư.
When it is indicated
- Nghi ngờ các rối loạn di truyền như hội chứng Down, Turner, Klinefelter. - Đánh giá các khối u ác tính và các bất thường trong tế bào ung thư.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của các bất thường nhiễm sắc thể như thừa hoặc thiếu nhiễm sắc thể, thường gặp trong các hội chứng di truyền hoặc ung thư.
Meaning when decreased
Không áp dụng
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.