Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Kali [niệu]

Potassium [Moles/volume] in Urine

Common code
1010216
Mã KT TT23
23.172
LOINC
2828-2

LOINC attributes

ComponentPotassium
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Kali niệu đo nồng độ kali trong nước tiểu, giúp đánh giá tình trạng cân bằng kali của cơ thể. Xét nghiệm này có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn điện giải và chức năng thận.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất điện giải. - Theo dõi điều trị các bệnh lý như tăng huyết áp, bệnh thận. - Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hấp thu kali.

Meaning when elevated

Kết quả tăng kali niệu có thể chỉ ra tình trạng thừa kali trong cơ thể, thường gặp trong các trường hợp như suy thận, tiêu chảy kéo dài, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm kali niệu có thể cho thấy tình trạng thiếu kali, thường gặp trong các trường hợp như nôn mửa, tiêu chảy, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 25-125 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers