. Kali [Máu]
Potassium [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Kali trong máu là một phương pháp xác định nồng độ kali trong huyết thanh hoặc huyết tương. Kali là một điện giải quan trọng, có vai trò trong việc duy trì cân bằng nước, chức năng thần kinh và co cơ.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng điện giải trong các bệnh lý như suy thận, mất nước, hoặc rối loạn nội tiết. - Theo dõi điều trị ở bệnh nhân sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc ảnh hưởng đến nồng độ kali.
Meaning when elevated
Kết quả tăng kali có thể chỉ ra tình trạng tăng kali máu, thường gặp trong suy thận, mất nước, hoặc do sử dụng một số loại thuốc như thuốc ức chế ACE.
Meaning when decreased
Kết quả giảm kali có thể chỉ ra tình trạng hạ kali máu, thường gặp trong nôn mửa, tiêu chảy, hoặc do sử dụng thuốc lợi tiểu.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3.5 - 5.0 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.