Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Kali [dịch]

Potassium [Moles/volume] in Body fluid

Common code
1010080
Mã KT TT23
23.58
LOINC
2821-7

LOINC attributes

ComponentPotassium
PropertySCnc
TimePt
SystemBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Kali trong dịch cơ thể giúp đánh giá nồng độ kali, một yếu tố quan trọng trong chức năng thần kinh và cơ bắp. Nồng độ kali không bình thường có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và các chức năng sinh lý khác.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng mất nước hoặc mất điện giải - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận - Đánh giá tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu

Meaning when elevated

Kết quả tăng kali có thể do suy thận, mất nước, hoặc sử dụng thuốc ức chế men chuyển. Tăng kali có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim nghiêm trọng.

Meaning when decreased

Kết quả giảm kali thường gặp trong các trường hợp tiêu chảy, nôn mửa, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu. Giảm kali có thể gây yếu cơ và rối loạn nhịp tim.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 3.5 - 5.0 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers