IL2
Interleukin 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm IL2 đo nồng độ Interleukin 2 trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. Nồng độ IL2 có thể phản ánh hoạt động của hệ miễn dịch trong các bệnh lý viêm nhiễm hoặc ung thư.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng miễn dịch trong các bệnh lý tự miễn. - Theo dõi điều trị trong các bệnh ung thư. - Nghiên cứu các rối loạn miễn dịch.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ IL2 có thể liên quan đến các tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh lý tự miễn hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm virus, bệnh lupus ban đỏ hệ thống.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ IL2 có thể chỉ ra sự suy giảm chức năng miễn dịch, thường gặp trong các tình trạng như nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc thứ phát.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.