Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

IL2

Interleukin 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010413
Mã TT23
17545
Mã KT TT23
BS_23.339
LOINC
33939-0

LOINC attributes

ComponentInterleukin 2
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm IL2 đo nồng độ Interleukin 2 trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng miễn dịch của cơ thể. Nồng độ IL2 có thể phản ánh hoạt động của hệ miễn dịch trong các bệnh lý viêm nhiễm hoặc ung thư.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng miễn dịch trong các bệnh lý tự miễn. - Theo dõi điều trị trong các bệnh ung thư. - Nghiên cứu các rối loạn miễn dịch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IL2 có thể liên quan đến các tình trạng viêm nhiễm cấp tính, bệnh lý tự miễn hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm virus, bệnh lupus ban đỏ hệ thống.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IL2 có thể chỉ ra sự suy giảm chức năng miễn dịch, thường gặp trong các tình trạng như nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch nguyên phát hoặc thứ phát.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers