Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

IL 10/dịch chọc dò

Interleukin 10 [Mass/volume] in Body fluid

Common code
1010375
Mã TT23
17509
Mã KT TT23
BS_23.303
LOINC
49733-9

LOINC attributes

ComponentInterleukin 10
PropertyMCnc
TimePt
SystemBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm IL-10 trong dịch chọc dò giúp đánh giá tình trạng viêm và miễn dịch trong cơ thể. Nồng độ IL-10 có thể phản ánh mức độ hoạt động của các tế bào miễn dịch và tình trạng bệnh lý liên quan.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm trong các bệnh lý tự miễn. - Theo dõi đáp ứng điều trị trong các bệnh lý ung thư. - Nghi ngờ nhiễm trùng hoặc viêm màng não.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IL-10 có thể chỉ ra tình trạng viêm mãn tính, nhiễm trùng hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý tự miễn, nhiễm virus hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IL-10 có thể cho thấy sự suy giảm chức năng miễn dịch. Nguyên nhân thường gặp có thể là do tình trạng nhiễm trùng nặng hoặc suy giảm miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers