Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

IFNG (Interferon gamma) máu

Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010406
Mã TT23
17538
Mã KT TT23
BS_23.332
LOINC
27415-9

LOINC attributes

ComponentInterferon.gamma
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Interferon gamma (IFNG) trong máu giúp đánh giá phản ứng miễn dịch của cơ thể, đặc biệt trong các bệnh nhiễm trùng và bệnh tự miễn. Nồng độ IFNG cao có thể chỉ ra sự hoạt động của hệ thống miễn dịch trong các tình trạng bệnh lý nhất định.

When it is indicated

- Nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus. - Đánh giá bệnh lao. - Theo dõi các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IFNG có thể do nhiễm trùng cấp tính, bệnh lao, hoặc các bệnh lý tự miễn như viêm khớp dạng thấp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IFNG có thể liên quan đến suy giảm miễn dịch, nhiễm HIV, hoặc các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers