IFNG (Interferon gamma) máu
Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm Interferon gamma (IFNG) trong máu giúp đánh giá phản ứng miễn dịch của cơ thể, đặc biệt trong các bệnh lý nhiễm trùng và tự miễn. Nồng độ Interferon gamma cao có thể chỉ ra sự hoạt động của hệ miễn dịch trong các tình trạng bệnh lý nhất định.
When it is indicated
- Đánh giá nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm. - Theo dõi các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống. - Đánh giá tình trạng miễn dịch ở bệnh nhân HIV.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ Interferon gamma có thể do nhiễm trùng cấp tính, bệnh tự miễn hoặc ung thư. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm lao, viêm gan virus và các bệnh lý viêm nhiễm khác.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ Interferon gamma có thể chỉ ra suy giảm chức năng miễn dịch, thường gặp trong các trường hợp nhiễm HIV, điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch hoặc các bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.